Slay the Spire · Điểm thưởng
Trái tim tan vỡ
ĐánhĐánhBất kỳ lá bài nào có từ "Đánh" trong tên. bại Quả Tim.
- Heartbreaker trong English
- Herzensbrecher trong Deutsch
- Hartenbreker trong Nederlands
- Korŝirinto trong Esperanto
- Sydämensärkijä trong Suomi
- Briseur de cœur trong Français
- Καρδιοκατακτητής trong Ελληνικά
- Penghancur Jantung trong Bahasa Indonesia
- Crepacuore trong Italiano
- ハートブレイカー trong 日本語
- 하트브레이커 trong 한국어
- Heartbreaker trong Norsk
- Łamacz serc trong Polski
- Partidor de Corações trong Português (BR)
- Сердцеед trong Русский
- Rompecorazones trong Español
- Srcolomac trong Srpski
- Срцоломац trong Српски
- จอมหักอก trong ไทย
- Kalp Kırıcı trong Türkçe
- Серцеїд trong Українська
- 碎心者 trong 简体中文
- 碎心者 trong 繁體中文