Slay the Spire · Từ khóa
Gai
Khi nhận sát thương Tấn công, gây sát thương ngược lại.
Còn xuất hiện dưới tên
thorns
- Thorns trong English
- Stachel trong Deutsch
- Doornen trong Nederlands
- Dornoj trong Esperanto
- Piikit trong Suomi
- Épines trong Français
- Αγκάθια trong Ελληνικά
- Duri trong Bahasa Indonesia
- Spine trong Italiano
- トゲ trong 日本語
- 가시 trong 한국어
- Thorns trong Norsk
- Ciernie trong Polski
- Espinhos trong Português (BR)
- Шипы trong Русский
- Espinas trong Español
- Bodljikavost trong Srpski
- Бодљикавост trong Српски
- หนาม trong ไทย
- Diken trong Türkçe
- Шипи trong Українська
- 荆棘 trong 简体中文
- 荊棘 trong 繁體中文