Slay the Spire · Từ khóa
Nội sinh
Bắt đầu mỗi trận đấu với lá bài này trên tay.
Còn xuất hiện dưới tên
innate
- Innate trong English
- Angeboren trong Deutsch
- Aangeboren trong Nederlands
- Fundamenta trong Esperanto
- Luontainen trong Suomi
- Inné trong Français
- Έμφυτο trong Ελληνικά
- Permulaan trong Bahasa Indonesia
- Innata trong Italiano
- 天賦 trong 日本語
- 선천성 trong 한국어
- Startkort trong Norsk
- Startowa trong Polski
- Inato trong Português (BR)
- Начальные карты trong Русский
- Innata trong Español
- Urođena trong Srpski
- Урођена trong Српски
- ติดตัว trong ไทย
- Yerleşik trong Türkçe
- Початкова trong Українська
- 固有 trong 简体中文
- 固有 trong 繁體中文