Slay the Spire · Từ khóa
Plasma
Ngọc: Nhận Năng lượng.
Còn xuất hiện dưới tên
plasma+
- Plasma trong English
- Plasma trong Deutsch
- Plasma trong Nederlands
- Plasmo trong Esperanto
- Plasma trong Suomi
- Plasmique trong Français
- Πλάσμα trong Ελληνικά
- Plasma trong Bahasa Indonesia
- Plasma trong Italiano
- プラズマ trong 日本語
- 플라즈마 trong 한국어
- Plasma trong Norsk
- Plazma trong Polski
- Plasma trong Português (BR)
- Сфера плазмы trong Русский
- Plasma trong Español
- Plazma trong Srpski
- Плазма trong Српски
- พลาสมา trong ไทย
- Plazma trong Türkçe
- Плазма trong Українська
- 等离子 trong 简体中文
- 電漿 trong 繁體中文