Slay the Spire · Từ khóa
Tan biến
ĐốtĐốtBị hủy bỏ cho đến hết trận đấu. lá bài này nếu nó nằm trên tay bạn vào cuối lượt. Bài bị đốtđốtBị hủy bỏ cho đến hết trận đấu. sẽ bị loại khỏi chồng bài của bạn cho đến hết trận đấu.
Còn xuất hiện dưới tên
ethereal
- Ethereal trong English
- Flüchtig trong Deutsch
- Etherisch trong Nederlands
- Fantoma trong Esperanto
- Eteerinen trong Suomi
- Éthérée trong Français
- Αιθέριο trong Ελληνικά
- Ethereal trong Bahasa Indonesia
- Eterea trong Italiano
- エーテリアル trong 日本語
- 휘발성 trong 한국어
- Eterisk trong Norsk
- Eteryczność trong Polski
- Etéreo trong Português (BR)
- Эфирные карты trong Русский
- Etérea trong Español
- Prolazna trong Srpski
- Пролазна trong Српски
- กึ่งสลาย trong ไทย
- Ruhani trong Türkçe
- Примарна trong Українська
- 虚无 trong 简体中文
- 虛無 trong 繁體中文