Slay the Spire · Sự kiện
Ma Cà Rồng(?)
Thiết Giáp
Khi đi qua một con phố không đèn, bạn bắt gặp nhiều người đội mũ trùm đầu đang thực hiện một nghi thức đen tối nào đó. Khi bạn lại gần, họ quay sang nhìn bạn, đồng thanh một cách đáng sợ. Kẻ cao nhất trong số họ nhe răng nanh và đưa bàn tay dài trắng nhợt về phía bạn.
"Hãy gia nhập bọn ta, người anh em, và tận hưởng hơi ấm của Tháp Xoáy."
Câm LặngVọng Giả
Khi đi qua một con phố không đèn, bạn bắt gặp nhiều người đội mũ trùm đầu đang thực hiện một nghi thức đen tối nào đó. Khi bạn lại gần, họ quay sang nhìn bạn, đồng thanh một cách đáng sợ. Người cao nhất trong số họ nhe răng nanh và đưa bàn tay dài trắng nhợt về phía bạn.
"Hãy gia nhập với bọn ta, người chị em, và tận hưởng hơi ấm của Tháp Xoáy."
Khiếm Khuyết
Khi đi qua một con phố không đèn, bạn bắt gặp nhiều người đội mũ trùm đầu đang thực hiện một nghi thức đen tối nào đó. Khi bạn lại gần, họ quay sang nhìn bạn, đồng thanh một cách đáng sợ. Người cao nhất trong số họ nhe răng nanh và đưa bàn tay dài trắng nhợt về phía bạn.
"Hãy gia nhập với bọn ta, kẻ tật nguyền, và tận hưởng hơi ấm của Tháp Xoáy."
Các lựa chọn
Chấp nhận
Hủy tất cả lá ĐánhĐánhBất kỳ lá bài nào có từ "Đánh" trong tên.. Nhận 5 Cắn. Mất min(ceil(HP tối đa × 0,3); HP tối đa − 1) HP tối đa.
Mất Ống Máu
Hủy tất cả lá ĐánhĐánhBất kỳ lá bài nào có từ "Đánh" trong tên.. Nhận 5 Cắn.
Từ chối
Bỏ đi
Phép tính
- Tích phần trăm máu: float32(float32(a) × float32(b))
- bỏ phần thập phân: trunc(x) = int32(x)
- làm tròn lên: ceil(x) = 16384 − int32(16384 − x)
- min(a, b): giá trị nhỏ hơn
Cây lựa chọn
- 1Chấp nhận
- max HP downmax HP × 0.3 rounded up
- deck changereplace every Strike with 5 Bites
- 2lựa chọnrequires relic Blood Vial
- lose relicỐng Máu
- deck changereplace every Strike with 5 Bites
- 3Từ chối
- advance
Xuất hiện trong
- Vampires(?) trong English
- Vampire (?) trong Deutsch
- Vampieren(?) trong Nederlands
- Vampiroj(?) trong Esperanto
- Vampyyrit(?) trong Suomi
- Vampires (?) trong Français
- Βρυκόλακες(;) trong Ελληνικά
- Vampir(?) trong Bahasa Indonesia
- Vampiri(?) trong Italiano
- 吸血鬼 (?) trong 日本語
- 흡혈귀(?) trong 한국어
- Vampyrer(?) trong Norsk
- Wampiry(?) trong Polski
- Vampiros(?) trong Português (BR)
- Вампиры(?) trong Русский
- Vampiros trong Español
- Vampiri(?) trong Srpski
- Вампири(?) trong Српски
- แวมไพร์(?) trong ไทย
- Vampirler(?) trong Türkçe
- Вампіри(?) trong Українська
- 吸血鬼(?) trong 简体中文
- 吸血鬼(?) trong 繁體中文